備考 (びこう) — ghi chú, chú thích, bị khảo

こう ghi chú
Tần suất #9689 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bikou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ghi chú
  • chú thích
  • bị khảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.