Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

募金 (ぼきん) — quyên góp, gây quỹ, mộ kim

募ぼ金きん quyên góp
Tần suất #4931 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

bokin

ぼきん
Pitch ぼきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 募金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyên góp
  • gây quỹ
  • mộ kim

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

募金する

ぼきんする

募金します

ぼきんします

Present negative

募金しない

ぼきんしない

募金しません

ぼきんしません

Past

募金した

ぼきんした

募金しました

ぼきんしました

Past negative

募金しなかった

ぼきんしなかった

募金しませんでした

ぼきんしませんでした

Te-form

募金して

ぼきんして

募金しまして

ぼきんしまして

Potential

募金できる

ぼきんできる

募金できます

ぼきんできます

Potential negative

募金できない

ぼきんできない

募金できません

ぼきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.