地上 (ちじょう) — trên mặt đất, địa thượng

じょう trên mặt đất
Tần suất #2200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trên mặt đất
  • địa thượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.