Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

知名度 (ちめいど) — mức độ nổi tiếng, tri danh độ, độ nhận biết

知ち名めい度ど mức độ nổi tiếng
Tần suất #7073 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

chimeido

ちめいど
Pitch ちめいど[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 知名度

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mức độ nổi tiếng
  • tri danh độ
  • độ nhận biết

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.