朝食 (ちょうしょく) — bữa sáng, điểm tâm, triêu thực

ちょうしょく bữa sáng
Tần suất #2949 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

choushoku

Pitch ちょしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bữa sáng
  • điểm tâm
  • triêu thực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.