中間 (ちゅうかん) — ở giữa, trung gian

ちゅうかん ở giữa
Tần suất #2400 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuukan

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ở giữa
  • trung gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.