注射 (ちゅうしゃ) — tiêm, chích thuốc, chú xạ

ちゅうしゃ tiêm
Tần suất #5177 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuusha

Pitch ちゅしゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiêm
  • chích thuốc
  • chú xạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.