中止 (ちゅうし) — đình chỉ, hủy bỏ, trung chỉ

ちゅう đình chỉ
Tần suất #2510 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuushi

Pitch ちゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đình chỉ
  • hủy bỏ
  • trung chỉ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.