中絶 (ちゅうぜつ) — phá thai, gián đoạn, trung tuyệt
中絶
phá thai
Tần suất #9687
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
chuuzetsu
ちゅうぜつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ちゅうぜつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 中絶
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phá thai
- gián đoạn
- trung tuyệt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
中絶する ちゅうぜつする |
中絶します ちゅうぜつします |
| Present negative |
中絶しない ちゅうぜつしない |
中絶しません ちゅうぜつしません |
| Past |
中絶した ちゅうぜつした |
中絶しました ちゅうぜつしました |
| Past negative |
中絶しなかった ちゅうぜつしなかった |
中絶しませんでした ちゅうぜつしませんでした |
| Te-form |
中絶して ちゅうぜつして |
中絶しまして ちゅうぜつしまして |
| Potential |
中絶できる ちゅうぜつできる |
中絶できます ちゅうぜつできます |
| Potential negative |
中絶できない ちゅうぜつできない |
中絶できません ちゅうぜつできません |