Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中絶 (ちゅうぜつ) — phá thai, gián đoạn, trung tuyệt

中ちゅう絶ぜつ phá thai
Tần suất #9687 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

chuuzetsu

ちゅうぜつ
Pitch ちゅうぜつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中絶

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phá thai
  • gián đoạn
  • trung tuyệt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

中絶する

ちゅうぜつする

中絶します

ちゅうぜつします

Present negative

中絶しない

ちゅうぜつしない

中絶しません

ちゅうぜつしません

Past

中絶した

ちゅうぜつした

中絶しました

ちゅうぜつしました

Past negative

中絶しなかった

ちゅうぜつしなかった

中絶しませんでした

ちゅうぜつしませんでした

Te-form

中絶して

ちゅうぜつして

中絶しまして

ちゅうぜつしまして

Potential

中絶できる

ちゅうぜつできる

中絶できます

ちゅうぜつできます

Potential negative

中絶できない

ちゅうぜつできない

中絶できません

ちゅうぜつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.