大人気 (だいにんき) — rất nổi tiếng, cực kỳ được ưa chuộng
大人気
rất nổi tiếng
Tần suất #6228
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no, n)
daininki
Nghĩa
- rất nổi tiếng
- cực kỳ được ưa chuộng