Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同級生 (どうきゅうせい) — bạn cùng lớp, đồng cấp sinh

同どう級きゅう生せい bạn cùng lớp
Tần suất #4679 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

doukyuusei

どうきゅうせい
Pitch どうきゅうせい[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同級生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bạn cùng lớp
  • đồng cấp sinh

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.