Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

導入 (どうにゅう) — du nhập, đưa vào áp dụng

導どう入にゅう du nhập
Tần suất #688 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dounyuu

どうにゅう
Pitch どうにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 導入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • du nhập
  • đưa vào áp dụng

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あたらしい ものを とりいれて つかいはじめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

導入する

どうにゅうする

導入します

どうにゅうします

Present negative

導入しない

どうにゅうしない

導入しません

どうにゅうしません

Past

導入した

どうにゅうした

導入しました

どうにゅうしました

Past negative

導入しなかった

どうにゅうしなかった

導入しませんでした

どうにゅうしませんでした

Te-form

導入して

どうにゅうして

導入しまして

どうにゅうしまして

Potential

導入できる

どうにゅうできる

導入できます

どうにゅうできます

Potential negative

導入できない

どうにゅうできない

導入できません

どうにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.