動力 (どうりょく) — động lực, lực truyền động

どうりょく động lực
Tần suất #8862 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

douryoku

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • động lực
  • lực truyền động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.