営業 (えいぎょう) — kinh doanh, doanh nghiệp
営業
kinh doanh
Tần suất #751
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
eigyou
えいぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えいぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 営業
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kinh doanh
- doanh nghiệp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お金を もうける ために、ものを うる しごとを する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
営業する えいぎょうする |
営業します えいぎょうします |
| Present negative |
営業しない えいぎょうしない |
営業しません えいぎょうしません |
| Past |
営業した えいぎょうした |
営業しました えいぎょうしました |
| Past negative |
営業しなかった えいぎょうしなかった |
営業しませんでした えいぎょうしませんでした |
| Te-form |
営業して えいぎょうして |
営業しまして えいぎょうしまして |
| Potential |
営業できる えいぎょうできる |
営業できます えいぎょうできます |
| Potential negative |
営業できない えいぎょうできない |
営業できません えいぎょうできません |