不安定 (ふあんてい) — bất ổn, không ổn định

あんてい bất ổn
Tần suất #3159 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuantei

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất ổn
  • không ổn định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.