踏み込む (ふみこむ) — bước vào, xông vào, đi sâu vào

bước vào
Tần suất #5527 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

fumikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước vào
  • xông vào
  • đi sâu vào

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.