節目 (ふしめ) — bước ngoặt, cột mốc, đốt mắt

ふし bước ngoặt
Tần suất #8022 Lớp 4 2 ký tự 和語 wago noun

fushime

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước ngoặt
  • cột mốc
  • đốt mắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.