Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

合唱 (がっしょう) — hợp xướng, đồng ca

合がっ唱しょう hợp xướng
Tần suất #3905 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gasshou

がっしょう
Pitch がっしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 合唱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp xướng
  • đồng ca

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

合唱する

がっしょうする

合唱します

がっしょうします

Present negative

合唱しない

がっしょうしない

合唱しません

がっしょうしません

Past

合唱した

がっしょうした

合唱しました

がっしょうしました

Past negative

合唱しなかった

がっしょうしなかった

合唱しませんでした

がっしょうしませんでした

Te-form

合唱して

がっしょうして

合唱しまして

がっしょうしまして

Potential

合唱できる

がっしょうできる

合唱できます

がっしょうできます

Potential negative

合唱できない

がっしょうできない

合唱できません

がっしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.