Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

護衛 (ごえい) — vệ sĩ, hộ tống, hộ vệ

護ご衛えい vệ sĩ
Tần suất #8997 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

goei

ごえい
Pitch ごえい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 護衛

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vệ sĩ
  • hộ tống
  • hộ vệ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

護衛する

ごえいする

護衛します

ごえいします

Present negative

護衛しない

ごえいしない

護衛しません

ごえいしません

Past

護衛した

ごえいした

護衛しました

ごえいしました

Past negative

護衛しなかった

ごえいしなかった

護衛しませんでした

ごえいしませんでした

Te-form

護衛して

ごえいして

護衛しまして

ごえいしまして

Potential

護衛できる

ごえいできる

護衛できます

ごえいできます

Potential negative

護衛できない

ごえいできない

護衛できません

ごえいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.