護衛 (ごえい) — vệ sĩ, hộ tống, hộ vệ
護衛
vệ sĩ
Tần suất #8997
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
goei
ごえい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ごえい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 護衛
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vệ sĩ
- hộ tống
- hộ vệ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
護衛する ごえいする |
護衛します ごえいします |
| Present negative |
護衛しない ごえいしない |
護衛しません ごえいしません |
| Past |
護衛した ごえいした |
護衛しました ごえいしました |
| Past negative |
護衛しなかった ごえいしなかった |
護衛しませんでした ごえいしませんでした |
| Te-form |
護衛して ごえいして |
護衛しまして ごえいしまして |
| Potential |
護衛できる ごえいできる |
護衛できます ごえいできます |
| Potential negative |
護衛できない ごえいできない |
護衛できません ごえいできません |