配布 (はいふ) — phân phát, phát tài liệu, phối bố

はい phân phát
Tần suất #2385 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

haifu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân phát
  • phát tài liệu
  • phối bố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.