排出 (はいしゅつ) — thải ra, bài tiết, phát thải

はいしゅつ thải ra
Tần suất #4057 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

haishutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thải ra
  • bài tiết
  • phát thải

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.