発見 (はっけん) — phát hiện, khám phá

はっけん phát hiện
Tần suất #620 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

hakken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát hiện
  • khám phá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.