判別 (はんべつ) — sự phân biệt, phán biệt

はんべつ sự phân biệt
Tần suất #8257 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hanbetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phân biệt
  • phán biệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.