反抗 (はんこう) — sự phản kháng, chống đối, phản kháng

はんこう sự phản kháng
Tần suất #7206 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hankou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phản kháng
  • chống đối
  • phản kháng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.