反論 (はんろん) — phản bác, phản luận, bác bỏ

はんろん phản bác
Tần suất #2656 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hanron

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phản bác
  • phản luận
  • bác bỏ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.