発熱 (はつねつ) — sốt, phát nhiệt

はつねつ sốt
Tần suất #8507 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hatsunetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sốt
  • phát nhiệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.