品質 (ひんしつ) — chất lượng, phẩm chất

ひんしつ chất lượng
Tần suất #1621 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hinshitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chất lượng
  • phẩm chất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.