否定 (ひてい) — phủ định, phủ nhận

てい phủ định
Tần suất #1050 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hitei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phủ định
  • phủ nhận

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.