一言 (ひとこと) — một lời, đôi lời
一言
một lời
Tần suất #1250
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
transitive
hitokoto
ひとこと
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひとこと[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 一言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- một lời
- đôi lời
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- すこしだけ 話す みじかい ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
一言する ひとことする |
一言します ひとことします |
| Present negative |
一言しない ひとことしない |
一言しません ひとことしません |
| Past |
一言した ひとことした |
一言しました ひとことしました |
| Past negative |
一言しなかった ひとことしなかった |
一言しませんでした ひとことしませんでした |
| Te-form |
一言して ひとことして |
一言しまして ひとことしまして |
| Potential |
一言できる ひとことできる |
一言できます ひとことできます |
| Potential negative |
一言できない ひとことできない |
一言できません ひとことできません |