放送 (ほうそう) — phát sóng, truyền thanh, phóng tống

ほうそう phát sóng
Tần suất #518 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

housou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát sóng
  • truyền thanh
  • phóng tống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.