表紙 (ひょうし) — bìa, trang bìa, biểu chỉ
表紙
bìa
Tần suất #3197
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
hyoushi
ひょうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひょうし[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 表紙
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bìa
- trang bìa
- biểu chỉ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
表紙する ひょうしする |
表紙します ひょうしします |
| Present negative |
表紙しない ひょうししない |
表紙しません ひょうししません |
| Past |
表紙した ひょうしした |
表紙しました ひょうししました |
| Past negative |
表紙しなかった ひょうししなかった |
表紙しませんでした ひょうししませんでした |
| Te-form |
表紙して ひょうしして |
表紙しまして ひょうししまして |
| Potential |
表紙できる ひょうしできる |
表紙できます ひょうしできます |
| Potential negative |
表紙できない ひょうしできない |
表紙できません ひょうしできません |