Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表紙 (ひょうし) — bìa, trang bìa, biểu chỉ

表ひょう紙し bìa
Tần suất #3197 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hyoushi

ひょうし
Pitch ひょうし[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表紙

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bìa
  • trang bìa
  • biểu chỉ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表紙する

ひょうしする

表紙します

ひょうしします

Present negative

表紙しない

ひょうししない

表紙しません

ひょうししません

Past

表紙した

ひょうしした

表紙しました

ひょうししました

Past negative

表紙しなかった

ひょうししなかった

表紙しませんでした

ひょうししませんでした

Te-form

表紙して

ひょうしして

表紙しまして

ひょうししまして

Potential

表紙できる

ひょうしできる

表紙できます

ひょうしできます

Potential negative

表紙できない

ひょうしできない

表紙できません

ひょうしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.