Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一段落 (いちだんらく) — tạm xong một giai đoạn, nhất đoạn lạc

一いち段だん落らく tạm xong một giai đoạn
Tần suất #8242 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ichidanraku

いちだんらく
Pitch いちだんらく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一段落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạm xong một giai đoạn
  • nhất đoạn lạc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一段落する

いちだんらくする

一段落します

いちだんらくします

Present negative

一段落しない

いちだんらくしない

一段落しません

いちだんらくしません

Past

一段落した

いちだんらくした

一段落しました

いちだんらくしました

Past negative

一段落しなかった

いちだんらくしなかった

一段落しませんでした

いちだんらくしませんでした

Te-form

一段落して

いちだんらくして

一段落しまして

いちだんらくしまして

Potential

一段落できる

いちだんらくできる

一段落できます

いちだんらくできます

Potential negative

一段落できない

いちだんらくできない

一段落できません

いちだんらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.