一元化 (いちげんか) — nhất thể hóa, tập trung hóa, thống nhất

いちげん nhất thể hóa
Tần suất #9055 Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

ichigenka

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhất thể hóa
  • tập trung hóa
  • thống nhất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.