一流 (いちりゅう) — hạng nhất, thượng hạng, nhất lưu

いちりゅう hạng nhất
Tần suất #3971 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ichiryuu

Pitch りゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạng nhất
  • thượng hạng
  • nhất lưu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.