言い聞かせる (いいきかせる) — khuyên bảo, dặn dò, thuyết phục
言い聞かせる
khuyên bảo
Tần suất #7688
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
6 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
iikikaseru
いいきかせる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
いいきかせる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 言い聞かせる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khuyên bảo
- dặn dò
- thuyết phục
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
言い聞かせる いいきかせる |
言い聞かせます いいきかせます |
| Present negative |
言い聞かせない いいきかせない |
言い聞かせません いいきかせません |
| Past |
言い聞かせた いいきかせた |
言い聞かせました いいきかせました |
| Past negative |
言い聞かせなかった いいきかせなかった |
言い聞かせませんでした いいきかせませんでした |
| Te-form |
言い聞かせて いいきかせて |
言い聞かせまして いいきかせまして |
| Potential |
言い聞かせられる いいきかせられる |
言い聞かせられます いいきかせられます |
| Potential negative |
言い聞かせられない いいきかせられない |
言い聞かせられません いいきかせられません |