Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

移行 (いこう) — chuyển đổi, di hành, chuyển dịch

移い行こう chuyển đổi
Tần suất #2022 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

ikou

いこう
Pitch いこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 移行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển đổi
  • di hành
  • chuyển dịch

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いまの やりかたから、新(あたら)しい やりかたに かえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

移行する

いこうする

移行します

いこうします

Present negative

移行しない

いこうしない

移行しません

いこうしません

Past

移行した

いこうした

移行しました

いこうしました

Past negative

移行しなかった

いこうしなかった

移行しませんでした

いこうしませんでした

Te-form

移行して

いこうして

移行しまして

いこうしまして

Potential

移行できる

いこうできる

移行できます

いこうできます

Potential negative

移行できない

いこうできない

移行できません

いこうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.