育成 (いくせい) — bồi dưỡng, đào tạo, dục thành

いくせい bồi dưỡng
Tần suất #1992 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

ikusei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bồi dưỡng
  • đào tạo
  • dục thành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.