一発 (いっぱつ) — một phát, một viên

いっぱつ một phát
Tần suất #9200 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun

ippatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một phát
  • một viên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.