意志 (いし) — ý chí, ý nguyện

ý chí
Tần suất #2108 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ý chí
  • ý nguyện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.