一切 (いっさい) — tất cả, hết thảy, nhất thiết

いっさい tất cả
Tần suất #1590 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

issai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tất cả
  • hết thảy
  • nhất thiết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.