実験 (じっけん) — thí nghiệm, thực nghiệm

じっけん thí nghiệm
Tần suất #836 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

jikken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thí nghiệm
  • thực nghiệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.