時刻 (じこく) — thời khắc, giờ

こく thời khắc
Tần suất #618 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jikoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thời khắc
  • giờ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.