人物 (じんぶつ) — nhân vật, con người

じんぶつ nhân vật
Tần suất #932 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jinbutsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân vật
  • con người

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.