人工 (じんこう) — nhân tạo, nhân công

じんこう nhân tạo
Tần suất #2558 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân tạo
  • nhân công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.