上記 (じょうき) — nêu trên, thượng ký

じょう nêu trên
Tần suất #1293 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jouki

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nêu trên
  • thượng ký

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.