受講 (じゅこう) — dự thính, tham dự khóa học

じゅこう dự thính
Tần suất #2451 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

jukou

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dự thính
  • tham dự khóa học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.