化合 (かごう) — sự hóa hợp, phản ứng hóa hợp
化合
sự hóa hợp
Tần suất #9267
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kagou
かごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 化合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự hóa hợp
- phản ứng hóa hợp
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
化合する かごうする |
化合します かごうします |
| Present negative |
化合しない かごうしない |
化合しません かごうしません |
| Past |
化合した かごうした |
化合しました かごうしました |
| Past negative |
化合しなかった かごうしなかった |
化合しませんでした かごうしませんでした |
| Te-form |
化合して かごうして |
化合しまして かごうしまして |
| Potential |
化合できる かごうできる |
化合できます かごうできます |
| Potential negative |
化合できない かごうできない |
化合できません かごうできません |