Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

化合 (かごう) — sự hóa hợp, phản ứng hóa hợp

化か合ごう sự hóa hợp
Tần suất #9267 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kagou

かごう
Pitch かごう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 化合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự hóa hợp
  • phản ứng hóa hợp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

化合する

かごうする

化合します

かごうします

Present negative

化合しない

かごうしない

化合しません

かごうしません

Past

化合した

かごうした

化合しました

かごうしました

Past negative

化合しなかった

かごうしなかった

化合しませんでした

かごうしませんでした

Te-form

化合して

かごうして

化合しまして

かごうしまして

Potential

化合できる

かごうできる

化合できます

かごうできます

Potential negative

化合できない

かごうできない

化合できません

かごうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.