垣間見る (かいまみる) — thoáng nhìn thấy, liếc trộm

かい thoáng nhìn thấy
Tần suất #7198 4 ký tự 混合 mixed ichidan verb · transitive

kaimamiru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoáng nhìn thấy
  • liếc trộm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.