続出 (ぞくしゅつ) — xảy ra liên tiếp, tục xuất
続出
xảy ra liên tiếp
Tần suất #7197
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
zokushutsu
ぞくしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞくしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 続出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xảy ra liên tiếp
- tục xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
続出する ぞくしゅつする |
続出します ぞくしゅつします |
| Present negative |
続出しない ぞくしゅつしない |
続出しません ぞくしゅつしません |
| Past |
続出した ぞくしゅつした |
続出しました ぞくしゅつしました |
| Past negative |
続出しなかった ぞくしゅつしなかった |
続出しませんでした ぞくしゅつしませんでした |
| Te-form |
続出して ぞくしゅつして |
続出しまして ぞくしゅつしまして |
| Potential |
続出できる ぞくしゅつできる |
続出できます ぞくしゅつできます |
| Potential negative |
続出できない ぞくしゅつできない |
続出できません ぞくしゅつできません |