解任 (かいにん) — bãi nhiệm, cách chức, giải nhiệm
解任
bãi nhiệm
Tần suất #9132
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kainin
かいにん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいにん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 解任
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bãi nhiệm
- cách chức
- giải nhiệm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
解任する かいにんする |
解任します かいにんします |
| Present negative |
解任しない かいにんしない |
解任しません かいにんしません |
| Past |
解任した かいにんした |
解任しました かいにんしました |
| Past negative |
解任しなかった かいにんしなかった |
解任しませんでした かいにんしませんでした |
| Te-form |
解任して かいにんして |
解任しまして かいにんしまして |
| Potential |
解任できる かいにんできる |
解任できます かいにんできます |
| Potential negative |
解任できない かいにんできない |
解任できません かいにんできません |